TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vũng tàu tiếng Anh là gì?

"vũng tàu" trong tiếng Anh là Vũng Tàu (danh từ riêng), roadstead (danh từ), road (danh từ).

Vũng Tàu Danh từ riêng

Nghĩa: Vũng Tàu.

Xem đầy đủ từ "Vũng Tàu": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roadstead Danh từ

UK/ˈɹəʊdstɛd/US/ˈɹoʊdˌstɛd/

Nghĩa: Vũng tàu.

Xem đầy đủ từ "roadstead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

road Danh từ

US/ɹod/

Nghĩa: (hàng hải) vũng tàu.

  • to anchor in the roadsthả neo ở vũng tàu

Xem đầy đủ từ "road": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vũng tàu tiếng Anh là gì?

"vũng tàu" trong tiếng Anh là Vũng Tàu (danh từ riêng), roadstead (danh từ), road (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.