Vũng tàu tiếng Anh là gì?
"vũng tàu" trong tiếng Anh là Vũng Tàu (danh từ riêng), roadstead (danh từ), road (danh từ).
Vũng Tàu Danh từ riêng
Nghĩa: Vũng Tàu.
roadstead Danh từ
UK/ˈɹəʊdstɛd/US/ˈɹoʊdˌstɛd/
Nghĩa: Vũng tàu.
road Danh từ
US/ɹod/
Nghĩa: (hàng hải) vũng tàu.
- to anchor in the roadsthả neo ở vũng tàu
Câu hỏi thường gặp
Vũng tàu tiếng Anh là gì?
"vũng tàu" trong tiếng Anh là Vũng Tàu (danh từ riêng), roadstead (danh từ), road (danh từ).