Vươn tiếng Anh là gì?
"vươn" trong tiếng Anh là crane (ngoại động từ), stretch.
crane Ngoại động từ
UK/kɹeɪn/US/kɹeɪn/
Nghĩa: Vươn, nghển.
- to crane one's necknghển cổ
stretch
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
- The dog stretched.Con chó vươn vai.
Câu hỏi thường gặp
Vươn tiếng Anh là gì?
"vươn" trong tiếng Anh là crane (ngoại động từ), stretch.