TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vươn tiếng Anh là gì?

"vươn" trong tiếng Anh là crane (ngoại động từ), stretch.

crane Ngoại động từ

UK/kɹeɪn/US/kɹeɪn/

Nghĩa: Vươn, nghển.

  • to crane one's necknghển cổ

Xem đầy đủ từ "crane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stretch

UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/

  • The dog stretched.Con chó vươn vai.

Xem đầy đủ từ "stretch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vươn tiếng Anh là gì?

"vươn" trong tiếng Anh là crane (ngoại động từ), stretch.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.