Vương miện tiếng Anh là gì?
"vương miện" trong tiếng Anh là crown (danh từ), diadem (danh từ).
crown Danh từ
UK/kɹaʊ̯n/US/kɹaʊ̯n/
Nghĩa: mũ miện, vương miện, miện, thóp
- The king always wears a crown.Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
diadem Danh từ
UK/ˈdaɪ.əˌdɛm/US/ˈdaɪ.əˌdɛm/
Nghĩa: Mũ miện, vương miện.
Câu hỏi thường gặp
Vương miện tiếng Anh là gì?
"vương miện" trong tiếng Anh là crown (danh từ), diadem (danh từ).