TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vượn tiếng Anh là gì?

"vượn" trong tiếng Anh là gibbon (danh từ), ape (danh từ), pithecan (danh từ).

gibbon Danh từ

UK/ˈɡɪbən/US/ˈɡɪbən/

Nghĩa: vượn

Xem đầy đủ từ "gibbon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ape Danh từ

UK/eɪp/US/eɪp/

Nghĩa: vượn, khỉ không đuôi

Xem đầy đủ từ "ape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pithecan Danh từ

Nghĩa: Người vượn.

Xem đầy đủ từ "pithecan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pithecanthrope Danh từ

Nghĩa: Người vượn.

Xem đầy đủ từ "pithecanthrope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vượn tiếng Anh là gì?

"vượn" trong tiếng Anh là gibbon (danh từ), ape (danh từ), pithecan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.