TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẫy tay tiếng Anh là gì?

"vẫy tay" trong tiếng Anh là wave (động từ), beck (danh từ).

wave Động từ

UK/weɪv/US/weɪv/

Nghĩa: vẫy tay, vẫy

  • I waved.Tôi đã vẫy tay.

Xem đầy đủ từ "wave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beck Danh từ

UK/ˈbɛk/US/ˈbɛk/

Nghĩa: Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu).

Xem đầy đủ từ "beck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẫy tay tiếng Anh là gì?

"vẫy tay" trong tiếng Anh là wave (động từ), beck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.