Vẫy tay tiếng Anh là gì?
"vẫy tay" trong tiếng Anh là wave (động từ), beck (danh từ).
wave Động từ
UK/weɪv/US/weɪv/
Nghĩa: vẫy tay, vẫy
- I waved.Tôi đã vẫy tay.
beck Danh từ
UK/ˈbɛk/US/ˈbɛk/
Nghĩa: Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu).
Câu hỏi thường gặp
Vẫy tay tiếng Anh là gì?
"vẫy tay" trong tiếng Anh là wave (động từ), beck (danh từ).