Vận tiếng Anh là gì?
"vận" trong tiếng Anh là luck (danh từ), fortune (danh từ), wear.
luck Danh từ
UK/lʌk/US/lʌk/
Nghĩa: Vận, sự may rủi.
- I hope luck knocks on my door.Tôi hi vọng vận may sẽ gõ cửa.
- good luckvận may
fortune Danh từ
UK/ˈfɔːtjuːn/US/ˈfoɹt͡ʃən/
Nghĩa: Thần vận mệnh, thần tài; vận, vận mệnh.
- to tell someone's fortune; to tell someone his fortuneđoán số của ai
- to tell fortunesxem bói; làm nghề bói toán
wear
UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/
Câu hỏi thường gặp
Vận tiếng Anh là gì?
"vận" trong tiếng Anh là luck (danh từ), fortune (danh từ), wear.