Vận tải tiếng Anh là gì?
"vận tải" trong tiếng Anh là transport (ngoại động từ), traffic (danh từ), transportation (danh từ).
transport Ngoại động từ
UK/tɹænsˈpɔːt/US/tɹænsˈpɔɹt/
Nghĩa: Chuyên chở, vận tải.
- the transport of passengers and goodssự chuyên chở hành khách và hàng hoá
traffic Danh từ
UK/ˈtɹæfɪk/US/ˈtɹæfɪk/
Nghĩa: Sự vận tải, sự chuyên chở hàng hoá, hành khách.
transportation Danh từ
UK/tɹænspɔːˈteɪʃən/US/tɹænspɚˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự chuyên chở, sự vận tải.
- transportation by airsự chuyên chở bằng được hàng không
Câu hỏi thường gặp
Vận tải tiếng Anh là gì?
"vận tải" trong tiếng Anh là transport (ngoại động từ), traffic (danh từ), transportation (danh từ).