Vật đút lót tiếng Anh là gì?
"vật đút lót" trong tiếng Anh là bribe (danh từ), sop (danh từ).
bribe Danh từ
UK/bɹaɪb/US/bɹaɪb/
Nghĩa: Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ.
- to take bribeăn hối lộ
sop Danh từ
UK/sɒp/US/sɑp/
Nghĩa: Vật đút lót.
Câu hỏi thường gặp
Vật đút lót tiếng Anh là gì?
"vật đút lót" trong tiếng Anh là bribe (danh từ), sop (danh từ).