TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật đút lót tiếng Anh là gì?

"vật đút lót" trong tiếng Anh là bribe (danh từ), sop (danh từ).

bribe Danh từ

UK/bɹaɪb/US/bɹaɪb/

Nghĩa: Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ.

  • to take bribeăn hối lộ

Xem đầy đủ từ "bribe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sop Danh từ

UK/sɒp/US/sɑp/

Nghĩa: Vật đút lót.

Xem đầy đủ từ "sop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật đút lót tiếng Anh là gì?

"vật đút lót" trong tiếng Anh là bribe (danh từ), sop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.