TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bribe

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹaɪb/ US/bɹaɪb/ giọng máy của trình duyệt

bribe nghĩa là vật đút lót, vật hối lộ, đút lót, hối lộ.

Nghĩa của bribe

Danh từ

  1. Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ.
    • to take bribeăn hối lộ

Ngoại động từ

  1. Đút lót, hối lộ, mua chuộc.

Dạng từ của bribe

Số nhiềubribes
Ngôi thứ ba số ítbribes
Hiện tại phân từ (-ing)bribing
Quá khứ phân từbribed
Quá khứbribed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bribe

Đồng nghĩa

Họ từ của bribe

Câu ví dụ với bribe

  • The police officer accepted a bribe. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bribe nghĩa là gì?

bribe (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vật đút lót, vật hối lộ, đút lót, hối lộ.

bribe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bribe: giọng Anh (UK) /bɹaɪb/, giọng Mỹ (US) /bɹaɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.