Vật đệm tiếng Anh là gì?
"vật đệm" trong tiếng Anh là buffer (danh từ), padding (danh từ).
buffer Danh từ
UK/ˈbʌfə/US/ˈbʌfəɹ/
Nghĩa: Vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc.
padding Danh từ
UK/ˈpædɪŋ/US/ˈpædɪŋ/
Nghĩa: Vật đệm, vật lót, vật độn.
Câu hỏi thường gặp
Vật đệm tiếng Anh là gì?
"vật đệm" trong tiếng Anh là buffer (danh từ), padding (danh từ).