TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật cản tiếng Anh là gì?

"vật cản" trong tiếng Anh là hindrance (danh từ), obstacle.

hindrance Danh từ

UK/ˈhɪndɹəns/US/ˈhɪndɹəns/

Nghĩa: Vật cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "hindrance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obstacle

UK/ˈɒbstəkəl/US/ˈɑbstəkəl/

Xem đầy đủ từ "obstacle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật cản tiếng Anh là gì?

"vật cản" trong tiếng Anh là hindrance (danh từ), obstacle.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.