TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obstacle

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒbstəkəl/ US/ˈɑbstəkəl/ giọng máy của trình duyệt

obstacle nghĩa là vật chướng ngại, trở lực, sự cản trở, sự trở ngại.

Nghĩa của obstacle

Danh từ

  1. Vật chướng ngại, trở lực.
  2. Sự cản trở, sự trở ngại.

Dạng từ của obstacle

Số nhiềuobstacles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstacle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

obstacle nghĩa là gì?

obstacle (danh từ) nghĩa là vật chướng ngại, trở lực, sự cản trở, sự trở ngại.

obstacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstacle: giọng Anh (UK) /ˈɒbstəkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɑbstəkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.