Vật che phủ tiếng Anh là gì?
"vật che phủ" trong tiếng Anh là covering (danh từ), pall (danh từ).
covering Danh từ
UK/ˈkʌvəɹɪŋ/US/ˈkʌvəɹɪŋ/
Nghĩa: Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
pall Danh từ
UK/pɔːl/US/pɔl/
Nghĩa: Vật che phủ, áo khoác, màn phủ.
- a pall of darknessmàn đêm
Câu hỏi thường gặp
Vật che phủ tiếng Anh là gì?
"vật che phủ" trong tiếng Anh là covering (danh từ), pall (danh từ).