pall
UK/pɔːl/
US/pɔl/
giọng máy của trình duyệt
pall nghĩa là vải phủ quan tài, áo bào, làm ngán, làm phát ngấy.
Nghĩa của pall
Danh từ
- Vải phủ quan tài.
- Áo bào (giáo hoàng, tổng giám mục).
- Nghĩa bóng Vật che phủ, áo khoác, màn phủ.
- a pall of darknessmàn đêm
Ngoại động từ
- Làm ngán, làm phát ngấy (vì quá nhàm).
Nội động từ
- Trở thành nhạt nhẽo vô vị (vì quá nhàm).
Dạng từ của pall
| Số nhiều | palls |
| Ngôi thứ ba số ít | palls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | palling |
| Quá khứ phân từ | palled |
| Quá khứ | palled |
Họ từ của pall
Câu hỏi thường gặp
pall nghĩa là gì?
pall (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vải phủ quan tài, áo bào, làm ngán, làm phát ngấy.
pall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pall: giọng Anh (UK) /pɔːl/, giọng Mỹ (US) /pɔl/.