Vật khác tiếng Anh là gì?
"vật khác" trong tiếng Anh là other (danh từ), otherness (danh từ).
other Danh từ
UK/ˈʌðə/US/ˈʌðɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Người khác, vật khác, cái khác.
- the six other are latesáu người kia đến chậm
- give me some othersđưa cho tôi một vài cái khác
otherness Danh từ
US/ˈə.ðɜː.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật khác (với vật đang nói đến...).
Câu hỏi thường gặp
Vật khác tiếng Anh là gì?
"vật khác" trong tiếng Anh là other (danh từ), otherness (danh từ).