TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật khác tiếng Anh là gì?

"vật khác" trong tiếng Anh là other (danh từ), otherness (danh từ).

other Danh từ

UK/ˈʌðə/US/ˈʌðɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Người khác, vật khác, cái khác.

  • the six other are latesáu người kia đến chậm
  • give me some othersđưa cho tôi một vài cái khác

Xem đầy đủ từ "other": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

otherness Danh từ

US/ˈə.ðɜː.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật khác (với vật đang nói đến...).

Xem đầy đủ từ "otherness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật khác tiếng Anh là gì?

"vật khác" trong tiếng Anh là other (danh từ), otherness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "other": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.