TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật liệu tiếng Anh là gì?

"vật liệu" trong tiếng Anh là material (danh từ), material-flow (danh từ), work (danh từ).

material Danh từ

UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/

Nghĩa: Chất, nguyên liệu, vật liệu, tài liệu.

  • We've already seen this material.Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
  • • raw materialsnguyên liệu

Xem đầy đủ từ "material": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

material-flow Danh từ

Nghĩa: Các dòng vật chất, các luồng vật chất, vật liệu.

Xem đầy đủ từ "material-flow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

work Danh từ

UK/wɜːk/US/wɝk/

Nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng, vật liệu.

Xem đầy đủ từ "work": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật liệu tiếng Anh là gì?

"vật liệu" trong tiếng Anh là material (danh từ), material-flow (danh từ), work (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.