Vật liệu tiếng Anh là gì?
"vật liệu" trong tiếng Anh là material (danh từ), material-flow (danh từ), work (danh từ).
material Danh từ
UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/
Nghĩa: Chất, nguyên liệu, vật liệu, tài liệu.
- We've already seen this material.Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
- • raw materialsnguyên liệu
material-flow Danh từ
Nghĩa: Các dòng vật chất, các luồng vật chất, vật liệu.
work Danh từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng, vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Vật liệu tiếng Anh là gì?
"vật liệu" trong tiếng Anh là material (danh từ), material-flow (danh từ), work (danh từ).