TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật phi thường tiếng Anh là gì?

"vật phi thường" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), phenomenon (danh từ), phenomena (danh từ).

wonder Danh từ

UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/

Nghĩa: Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công.

  • the seven wonders of the worldbảy kỳ quan trên thế giới
  • a wonder of architecturemột kỳ công về kiến trúc

Xem đầy đủ từ "wonder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

phenomenon Danh từ

UK/fəˈnɒm.ɪ.nən/US/fəˈnɑ.məˌnɑn/

Nghĩa: Sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ.

Xem đầy đủ từ "phenomenon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

phenomena Danh từ

UK/fɪˈnɒm.ɪ.nə/US/fɪˈnɑm.ɪ.nə/

Nghĩa: Sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ.

Xem đầy đủ từ "phenomena": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật phi thường tiếng Anh là gì?

"vật phi thường" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), phenomenon (danh từ), phenomena (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.