Vật phi thường tiếng Anh là gì?
"vật phi thường" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), phenomenon (danh từ), phenomena (danh từ).
wonder Danh từ
UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/
Nghĩa: Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công.
- the seven wonders of the worldbảy kỳ quan trên thế giới
- a wonder of architecturemột kỳ công về kiến trúc
phenomenon Danh từ
UK/fəˈnɒm.ɪ.nən/US/fəˈnɑ.məˌnɑn/
Nghĩa: Sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ.
phenomena Danh từ
UK/fɪˈnɒm.ɪ.nə/US/fɪˈnɑm.ɪ.nə/
Nghĩa: Sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ.
Câu hỏi thường gặp
Vật phi thường tiếng Anh là gì?
"vật phi thường" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), phenomenon (danh từ), phenomena (danh từ).