TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật rác rưởi tiếng Anh là gì?

"vật rác rưởi" trong tiếng Anh là trash (danh từ), dirt (danh từ).

trash Danh từ

UK/tɹæʃ/US/tɹæʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • that novel is mere trash cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
  • to talk trash nói nhăng nói nhít, nói láo lếu

Xem đầy đủ từ "trash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dirt Danh từ

UK/dɜːt/US/dɝt/ giọng người thật

Nghĩa: Vật rác rưởi, vật vô giá trị.

Xem đầy đủ từ "dirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật rác rưởi tiếng Anh là gì?

"vật rác rưởi" trong tiếng Anh là trash (danh từ), dirt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "trash": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "dirt": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).