TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trash

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹæʃ/ US/tɹæʃ/ giọng máy của trình duyệt

trash nghĩa là bã, cành cây tỉa bớt, tỉa, xén.

Nghĩa của trash

Danh từ

  1. Bã; bã mía ((cũng) cane-trash).
  2. Cành cây tỉa bớt.
  3. Vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • that novel is mere trashcuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
    • to talk trashnói nhăng nói nhít, nói láo lếu
    • to write trashviết láo lếu
  4. Người vô giá trị, đồ cặn bã.

Ngoại động từ

  1. Tỉa, xén (cành, lá).
  2. Thông tục Xử tệ, coi như rác.
  3. thân mật, chủ yếu là Mỹ Phê phán một cách nặng nề.

Dạng từ của trash

Số nhiềutrashes
Ngôi thứ ba số íttrashes
Hiện tại phân từ (-ing)trashing
Quá khứ phân từtrashed
Quá khứtrashed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trash

Đồng nghĩa

Họ từ của trash

Câu ví dụ với trash

  • Put the trash in the trash can. Cho rác vào thùng rác đi.
  • Tom checked all the trash cans. Tom kiểm tra tất cả thùng rác.
  • You forgot to take the trash out this morning. Bạn đã quên mang rác ra ngoài sáng nay.
  • This economy is trash. Nền kinh tế này như giẻ rách.
  • Always use a trash can to get rid of your waste. Hãy luôn bỏ rác thải vào thùng rác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

trash nghĩa là gì?

trash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bã, cành cây tỉa bớt, tỉa, xén.

trash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trash: giọng Anh (UK) /tɹæʃ/, giọng Mỹ (US) /tɹæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.