TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dirt

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɜːt/ US/dɝt/ giọng máy của trình duyệt

dirt nghĩa là đâm bằng dao găm, đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, bùn nhão.

Nghĩa của dirt

Ngoại động từ

  1. Đâm bằng dao găm.

Danh từ

  1. Đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy.
  2. Bùn nhão; ghét.
    • hands igrained with dirttay cáu ghét
  3. Đất.
  4. Vật rác rưởi, vật vô giá trị.
  5. Lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục.
    • to talk dirtnói tục tĩu

Dạng từ của dirt

Số nhiềudirts
Ngôi thứ ba số ítdirts
Hiện tại phân từ (-ing)dirting
Quá khứ phân từdirted
Quá khứdirted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dirt

Đồng nghĩa

Họ từ của dirt

Cụm từ, thành ngữ với dirt

  • to eat dirt — Nuốt nhục.
  • to fling (throw, cast) dirt at somebody — Chửi rủa ai; Bôi nhọ ai, bôi xấu ai, gièm pha ai.
  • yellow dirt — Vàng.
  • dog dirt — Phân chó.

Câu hỏi thường gặp

dirt nghĩa là gì?

dirt (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là đâm bằng dao găm, đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, bùn nhão.

dirt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dirt: giọng Anh (UK) /dɜːt/, giọng Mỹ (US) /dɝt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.