dirt
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɜːt/
US/dɝt/
giọng máy của trình duyệt
dirt nghĩa là đâm bằng dao găm, đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, bùn nhão.
Nghĩa của dirt
Ngoại động từ
- Đâm bằng dao găm.
Danh từ
- Đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy.
- Bùn nhão; ghét.
- hands igrained with dirttay cáu ghét
- Đất.
- Vật rác rưởi, vật vô giá trị.
- Lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục.
- to talk dirtnói tục tĩu
Dạng từ của dirt
| Số nhiều | dirts |
| Ngôi thứ ba số ít | dirts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dirting |
| Quá khứ phân từ | dirted |
| Quá khứ | dirted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dirt
Đồng nghĩa
Họ từ của dirt
Cụm từ, thành ngữ với dirt
- to eat dirt — Nuốt nhục.
- to fling (throw, cast) dirt at somebody — Chửi rủa ai; Bôi nhọ ai, bôi xấu ai, gièm pha ai.
- yellow dirt — Vàng.
- dog dirt — Phân chó.
Câu hỏi thường gặp
dirt nghĩa là gì?
dirt (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là đâm bằng dao găm, đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, bùn nhão.
dirt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dirt: giọng Anh (UK) /dɜːt/, giọng Mỹ (US) /dɝt/.