Vật sở hữu tiếng Anh là gì?
"vật sở hữu" trong tiếng Anh là property (danh từ), possession (danh từ).
property Danh từ
UK/ˈpɹɒp.ə.ti/US/ˈpɹɑ.pɚ.ti/
Nghĩa: Quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu.
- a man of propertyngười có nhiều của, người giàu có
possession Danh từ
UK/pəˈzɛʃn̩/US/pəˈzɛʃn̩/
Nghĩa: Vật sở hữu; tài sản, của cải.
- my personal possessioncủa cải riêng của tôi
Câu hỏi thường gặp
Vật sở hữu tiếng Anh là gì?
"vật sở hữu" trong tiếng Anh là property (danh từ), possession (danh từ).