TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật vô chủ tiếng Anh là gì?

"vật vô chủ" trong tiếng Anh là waif (danh từ), derelict (danh từ).

waif Danh từ

UK/weɪf/US/weɪf/

Nghĩa: vật vô chủ

Xem đầy đủ từ "waif": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

derelict Danh từ

UK/ˈdɛr.ə.lɪkt/US/ˈdɛɹəˌlɪk(t)/

Nghĩa: Vật không ai nhìn nhận, vật không ai thừa nhận, vật vô chủ; người bị bỏ rơi không ai nhìn nhận.

Xem đầy đủ từ "derelict": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật vô chủ tiếng Anh là gì?

"vật vô chủ" trong tiếng Anh là waif (danh từ), derelict (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.