waif
UK/weɪf/
US/weɪf/
giọng máy của trình duyệt
waif nghĩa là vật trôi giạt, vật vô chủ.
Nghĩa của waif
Danh từ
- Hàng hải Vật trôi giạt (ở bờ biển).
- Vật vô chủ.
- Trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ.
Dạng từ của waif
| Số nhiều | waifs |
| Ngôi thứ ba số ít | waifs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | waifing |
| Quá khứ phân từ | waifed |
| Quá khứ | waifed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waif
Đồng nghĩa
bumstiffcasualderelictdown-and-outdrifterfloaterhoboknight of the roadlandloperlandloupernomadpikepikerranger
Trái nghĩa
Họ từ của waif
Cụm từ, thành ngữ với waif
- waifs and strays — Trẻ bơ vơ sống nơi đầu đường xó chợ; Chó mèo vô chủ; Đầu thừa đuôi thẹo.
Câu hỏi thường gặp
waif nghĩa là gì?
waif (danh từ) nghĩa là vật trôi giạt, vật vô chủ.
waif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waif: giọng Anh (UK) /weɪf/, giọng Mỹ (US) /weɪf/.