Vắt ngang tiếng Anh là gì?
"vắt ngang" trong tiếng Anh là cross (tính từ), traverse (tính từ), bridge (ngoại động từ).
cross Tính từ
UK/kɹɒs/US/kɹɔs/
Nghĩa: Chéo nhau, vắt ngang.
- cross linesđường chéo nhau
traverse Tính từ
UK/tɹəˈvɜːs/US/tɹəˈvɝs/
Nghĩa: Đặt ngang, vắt ngang.
bridge Ngoại động từ
UK/bɹɪd͡ʒ/US/bɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Vắt ngang.
- the rainbow bridges the skycầu vồng bắt ngang bầu trời
Câu hỏi thường gặp
Vắt ngang tiếng Anh là gì?
"vắt ngang" trong tiếng Anh là cross (tính từ), traverse (tính từ), bridge (ngoại động từ).