TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vắt sữa tiếng Anh là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Anh là milk (ngoại động từ), milker (danh từ).

milk Ngoại động từ

UK/mɪlk/US/mɪlk/ giọng người thật

Nghĩa: Vắt sữa.

  • to milk a cowvắt sữa bò

Xem đầy đủ từ "milk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

milker Danh từ

US/ˈmɪɫ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người vắt sữa; máy vắt sữa.

Xem đầy đủ từ "milker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vắt sữa tiếng Anh là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Anh là milk (ngoại động từ), milker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "milk": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.