Vắt sữa tiếng Anh là gì?
"vắt sữa" trong tiếng Anh là milk (ngoại động từ), milker (danh từ).
milk Ngoại động từ
UK/mɪlk/US/mɪlk/ giọng người thật
Nghĩa: Vắt sữa.
- to milk a cowvắt sữa bò
milker Danh từ
US/ˈmɪɫ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người vắt sữa; máy vắt sữa.
Câu hỏi thường gặp
Vắt sữa tiếng Anh là gì?
"vắt sữa" trong tiếng Anh là milk (ngoại động từ), milker (danh từ).