Vằn thắn tiếng Anh là gì?
"vằn thắn" trong tiếng Anh là wonton (danh từ), dumpling (danh từ).
wonton Danh từ
UK/ˈwɒntɒn/US/ˈwɑntɑn/ giọng người thật
Nghĩa: hoành thánh, vằn thắn, mằn thắn
dumpling Danh từ
UK/ˈdʌmp.lɪŋ/US/ˈdʌmp.lɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: mằn thắn, vằn thắn, hoành thánh
Câu hỏi thường gặp
Vằn thắn tiếng Anh là gì?
"vằn thắn" trong tiếng Anh là wonton (danh từ), dumpling (danh từ).