TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vằn thắn tiếng Anh là gì?

"vằn thắn" trong tiếng Anh là wonton (danh từ), dumpling (danh từ).

wonton Danh từ

UK/ˈwɒntɒn/US/ˈwɑntɑn/ giọng người thật

Nghĩa: hoành thánh, vằn thắn, mằn thắn

Xem đầy đủ từ "wonton": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dumpling Danh từ

UK/ˈdʌmp.lɪŋ/US/ˈdʌmp.lɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: mằn thắn, vằn thắn, hoành thánh

Xem đầy đủ từ "dumpling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vằn thắn tiếng Anh là gì?

"vằn thắn" trong tiếng Anh là wonton (danh từ), dumpling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "wonton": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "dumpling": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.