TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẽ kiểu tiếng Anh là gì?

"vẽ kiểu" trong tiếng Anh là design (ngoại động từ), model (động từ), designer (danh từ).

design Ngoại động từ

UK/dɪˈzaɪn/US/dɪˈzaɪn/

Nghĩa: Phác hoạ, vẽ phác (tranh...), vẽ kiểu (quần áo, xe ô tô...), thiết kế, làm đồ án (nhà cửa), làm đề cương, phác thảo cách trình bày (sách, tranh ảnh nghệ thuật).

Xem đầy đủ từ "design": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

model Động từ

UK/ˈmɒd.l̩/US/ˈmɑ.dl̩/

Nghĩa: Làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn.

  • to model a man's head in claylàm mô hình đầu người bằng đất sét

Xem đầy đủ từ "model": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

designer Danh từ

UK/dɪˈzaɪnɚ/US/dɪˈzaɪnɚ/

Nghĩa: Người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...).

Xem đầy đủ từ "designer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

designing Danh từ

US/dɪ.ˈzɑɪ.niɳ/

Nghĩa: Sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thiết kế, sự trình bày.

Xem đầy đủ từ "designing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẽ kiểu tiếng Anh là gì?

"vẽ kiểu" trong tiếng Anh là design (ngoại động từ), model (động từ), designer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.