TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẽ sơ đồ tiếng Anh là gì?

"vẽ sơ đồ" trong tiếng Anh là plot (ngoại động từ), plat (ngoại động từ).

plot Ngoại động từ

UK/plɒt/US/plɑt/

Nghĩa: Vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, vẽ biểu đồ, dựng đồ án (một công trình xây dựng...).

Xem đầy đủ từ "plot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plat Ngoại động từ

UK/plæt/US/plæt/

Nghĩa: Vẽ sơ đồ, vẽ bản đồ (miếng đất, toà nhà, thành phố...).

Xem đầy đủ từ "plat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẽ sơ đồ tiếng Anh là gì?

"vẽ sơ đồ" trong tiếng Anh là plot (ngoại động từ), plat (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.