plot
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/plɒt/
US/plɑt/
giọng máy của trình duyệt
plot nghĩa là mảnh đất nhỏ, miếng đất, tình tiết, cốt truyện.
Nghĩa của plot
Danh từ
- Mảnh đất nhỏ, miếng đất.
- a plot of vegetablemiếng đất trồng rau
- Tình tiết, cốt truyện, kịch bản (kịch, tiểu thuyết...).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sơ đồ, đồ thị, biểu đồ, đồ án.
- Âm mưu, mưu đồ.
- to hatch a plotngấm ngầm bày mưu lập kế
Ngoại động từ
- Vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, vẽ biểu đồ, dựng đồ án (một công trình xây dựng...).
- Đánh dấu trên cơ sở, đánh dấu trên đồ án.
- Âm mưu, mưu tính, bày mưu.
- to plot a crimeâm mưu tội ác
Nội động từ
- Âm mưu, bày mưu.
- to plot against someoneâm mưu ám hại ai (chống lại ai)
Dạng từ của plot
| Số nhiều | plots |
| Ngôi thứ ba số ít | plots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plotting |
| Quá khứ phân từ | plotted |
| Quá khứ | plotted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plot
Đồng nghĩa
Họ từ của plot
Cụm từ, thành ngữ với plot
- to plot out — Chia thành mảnh nhỏ.
Câu ví dụ với plot
- If I ever had the money, I'd buy a gigantic plot of land. Nếu có tiền tôi sẽ mua một mảnh đất cỡ bự.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
plot nghĩa là gì?
plot (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mảnh đất nhỏ, miếng đất, tình tiết, cốt truyện.
plot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plot: giọng Anh (UK) /plɒt/, giọng Mỹ (US) /plɑt/.