Vết xước tiếng Anh là gì?
"vết xước" trong tiếng Anh là scratch (danh từ), chalk (danh từ).
scratch Danh từ
UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: vết cào, vết xước
- to get off with a scratch or twothoát khỏi với một vài vết thương nhẹ
chalk Danh từ
UK/t͡ʃɔːk/US/t͡ʃɔk/ giọng người thật
Nghĩa: Vết sẹo, vết xước.
Câu hỏi thường gặp
Vết xước tiếng Anh là gì?
"vết xước" trong tiếng Anh là scratch (danh từ), chalk (danh từ).