TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vết xước tiếng Anh là gì?

"vết xước" trong tiếng Anh là scratch (danh từ), chalk (danh từ).

scratch Danh từ

UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: vết cào, vết xước

  • to get off with a scratch or twothoát khỏi với một vài vết thương nhẹ

Xem đầy đủ từ "scratch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chalk Danh từ

UK/t͡ʃɔːk/US/t͡ʃɔk/ giọng người thật

Nghĩa: Vết sẹo, vết xước.

Xem đầy đủ từ "chalk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vết xước tiếng Anh là gì?

"vết xước" trong tiếng Anh là scratch (danh từ), chalk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "scratch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "chalk": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.