TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vệ tinh tiếng Anh là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Anh là satellite (danh từ), secondary (danh từ).

satellite Danh từ

UK/ˈsætəlaɪ̯t/US/ˈsætəlaɪ̯t/

Nghĩa: Vệ tinh; vệ tinh nhân tạo.

  • A great many satellites orbit the Earth.Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.
  • The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "satellite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secondary Danh từ

UK/ˈsɛkənd(ə)ɹɪ/US/ˈsɛkənˌdɛɹi/

Nghĩa: Vệ tinh.

Xem đầy đủ từ "secondary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vệ tinh tiếng Anh là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Anh là satellite (danh từ), secondary (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.