TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vệt tiếng Anh là gì?

"vệt" trong tiếng Anh là streak (danh từ), trail (danh từ).

streak Danh từ

UK/stɹiːk/US/stɹiːk/

Nghĩa: Đường sọc, vệt.

  • black with red streaksmàu đen sọc đỏ
  • streak of lightmột vệt sáng

Xem đầy đủ từ "streak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trail Danh từ

UK/tɹeɪl/US/tɹeɪl/

Nghĩa: Đuôi, vệt.

  • the trail of a meteorđuôi một sao băng

Xem đầy đủ từ "trail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vệt tiếng Anh là gì?

"vệt" trong tiếng Anh là streak (danh từ), trail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.