Vệt tiếng Anh là gì?
"vệt" trong tiếng Anh là streak (danh từ), trail (danh từ).
streak Danh từ
UK/stɹiːk/US/stɹiːk/
Nghĩa: Đường sọc, vệt.
- black with red streaksmàu đen sọc đỏ
- streak of lightmột vệt sáng
trail Danh từ
UK/tɹeɪl/US/tɹeɪl/
Nghĩa: Đuôi, vệt.
- the trail of a meteorđuôi một sao băng
Câu hỏi thường gặp
Vệt tiếng Anh là gì?
"vệt" trong tiếng Anh là streak (danh từ), trail (danh từ).