TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

streak

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹiːk/ US/stɹiːk/ giọng máy của trình duyệt

streak nghĩa là đường sọc, vệt, vỉa, làm cho có vệt.

Nghĩa của streak

Danh từ

  1. Đường sọc, vệt.
    • black with red streaksmàu đen sọc đỏ
    • streak of lightmột vệt sáng
    • streak of lightningtia chớp
    • like a streak of lightningnhanh như một tia chớp
  2. Vỉa.
  3. Tính, nét, nết, chất.
    • he has a streak of humour in himở anh ta có cái nét hài hước
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn.
    • a long streak of bad luckthời kỳ dài gặp vận rủi
  5. Chuỗi.
    • winning streakchuỗi trận thắng

Ngoại động từ

  1. Làm cho có đường sọc, làm cho có vệt.
    • face streaked with tearsmặt đầy nước mắt chảy thành vệt
    • white marble streaked with redcẩm thạch trắng có vân đỏ

Nội động từ

  1. Thành sọc, thành vệt.
  2. Thành vỉa.
  3. Đi nhanh như chớp.

Dạng từ của streak

Số nhiềustreaks
Ngôi thứ ba số ítstreaks
Hiện tại phân từ (-ing)streaking
Quá khứ phân từstreaked
Quá khứstreaked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với streak

Đồng nghĩa

Họ từ của streak

Cụm từ, thành ngữ với streak

  • like a streak — (Thông tục) Nhanh như chớp.
  • the silver streak — Biển Măng-sơ.

Câu hỏi thường gặp

streak nghĩa là gì?

streak (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đường sọc, vệt, vỉa, làm cho có vệt.

streak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của streak: giọng Anh (UK) /stɹiːk/, giọng Mỹ (US) /stɹiːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.