Vồ vập tiếng Anh là gì?
"vồ vập" trong tiếng Anh là gushingly (phó từ), warm.
gushingly Phó từ
Nghĩa: Vồn vã, vồ vập.
warm
UK/wɔːm/US/wɔɹm/
Câu hỏi thường gặp
Vồ vập tiếng Anh là gì?
"vồ vập" trong tiếng Anh là gushingly (phó từ), warm.
"vồ vập" trong tiếng Anh là gushingly (phó từ), warm.
Nghĩa: Vồn vã, vồ vập.
UK/wɔːm/US/wɔɹm/
"vồ vập" trong tiếng Anh là gushingly (phó từ), warm.
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.