TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warm

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wɔːm/ US/wɔɹm/ giọng máy của trình duyệt

warm nghĩa là nóng, ấm.

Nghĩa của warm

Tính từ

  1. Nóng: có nhiệt độ cao
  2. Ấm: làm người nóng

Dạng từ của warm

So sánh hơnwarmer
So sánh nhấtwarmest
Ngôi thứ ba số ítwarms
Hiện tại phân từ (-ing)warming
Quá khứ phân từwarmed
Quá khứwarmed
Số nhiềuwarms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warm

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của warm

Cụm từ, thành ngữ với warm

  • warm heart, cold hands — Xanh vỏ đỏ lòng.

Câu ví dụ với warm

  • The warm water washed away his stress. Dòng nước ấm ấp gột rửa đi những phiền muộn của anh.
  • I was warm, but Tom was cold. Tôi ấm nhưng Tom lại lạnh.
  • They gave us a warm greeting. Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.
  • Tom asked Mary to warm up some leftovers. Tom bảo Mary hâm nóng chút đồ ăn dư.
  • The weather is warm in spring. Thời tiết ấm áp vào mùa xuân.
  • It is pretty warm today. Hôm nay trời khá ấm.
  • Today is a warm day. Hôm nay là một ngày ấm áp.
  • It got warm at noon. Trời ấm lên vào buổi trưa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

warm nghĩa là gì?

warm (tính từ) nghĩa là nóng, ấm.

warm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warm: giọng Anh (UK) /wɔːm/, giọng Mỹ (US) /wɔɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.