TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Với tư cách là tiếng Anh là gì?

"với tư cách là" trong tiếng Anh là as (giới từ), qua (liên từ).

as Giới từ

UK/əz/US/əz/ giọng người thật

Nghĩa: Như; với tư cách là.

Xem đầy đủ từ "as": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

qua Liên từ

UK/kwɑː/US/kwɑː/ giọng người thật

Nghĩa: Như, với tư cách là.

  • to attend a conference not qua a delegate, but qua an oberver tham dự hội nghị không phải với tư cách là đại biểu mà với tư cách là người quan sát

Xem đầy đủ từ "qua": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Với tư cách là tiếng Anh là gì?

"với tư cách là" trong tiếng Anh là as (giới từ), qua (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "as": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "qua": Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).