as
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əz/
US/əz/
giọng máy của trình duyệt
as nghĩa là lúc khi, trong khi mà, vì, bởi vì.
Nghĩa của as
Liên từ
- Lúc khi, trong khi mà; đúng lúc mà ((cũng) just as).
- Vì, bởi vì.
- As' it was raining hard, we could not start.Vì trời mưa to chúng tôi không thể khởi hành được
- Để, cốt để.
- Tuy rằng, dù rằng.
Danh từ
- Đồng át (tiền La mã).
Dạng từ của as
| Số nhiều | ases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với as
Đồng nghĩa
Họ từ của as
Cụm từ, thành ngữ với as
- [as] dead as a doornail — Chết thật rồi, chết cứng ra rồi.
- [as] good as pie — Rất tốt, rất ngoan.
- [as] good as wheat — (Mỹ) Rất tốt, rất xứng đáng, rất thích hợp.
- [as] slow as molasses — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chậm như rùa.
- as I am a sinner — Thì tôi gọi là cứ mắc tội tày đình (mội lối thề).
- as a favor — Không mất tiền.
- as a favour — Không mất tiền.
- as a general thing — Thường thường, nói chung.
- as bald as an egg — Đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa.
- as big as a barn-door — To như cửa nhà kho.
- as blind as a bat — Mù tịt.
- as blind as a mole — Mù tịt.
- as bold as brass — Mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu.
- as clean as new pin — Sạch như chùi.
- as comfortably as ever — Thoải mái như bao giờ
- as concerns — Về việc, đối với.
- as cool as a cucumber — Bình tĩnh, không hề nao núng.
- as cross as two sticks — Tức điên lên.
- as deaf as an adder — Điếc đặc, điếc lòi ra.
- as drunk as a sow — Say bí tỉ, say tuý luý.
- as dumb as an oyster — Câm như hến.
- as dump as oyster — Câm như hến.
- as far as I'm concerned — Về phần tôi, đối với tôi.
- as firm as rock — Vững như bàn thạch.
- as follows — Như sau.
- as fresh as a daisy — Tươi như hoa.
- as full as an egg — Chật ních, chật như nêm.
- as full pelt — Vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực.
- as good as — Hầu như, coi như, gần như.
- as if — Tựa hồ.
Câu ví dụ với as
- Stop seeing me as a "normal" person! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
- You are as tall as I am. Bạn cao bằng tôi.
- Do in Rome as the Romans do. Nhập gia tùy tục.
- You talk as if you knew everything. Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ.
- You should start as early as possible. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.
- Nothing is as hard as a diamond. Không có gì cứng bằng kim cương.
- You may as well come with me. Cậu cũng có thể đi với tôi.
- As I was speaking, Mother came up. Tôi đang nói chuyện thì mẹ tôi đi tới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ as
Được vay mượn từ..
Câu hỏi thường gặp
as nghĩa là gì?
as (liên từ, danh từ) nghĩa là lúc khi, trong khi mà, vì, bởi vì.
as phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của as: giọng Anh (UK) /əz/, giọng Mỹ (US) /əz/.