Vớt bọt biển tiếng Anh là gì?
"vớt bọt biển" trong tiếng Anh là sponge (nội động từ), sponger (danh từ), sponging (danh từ).
sponge Nội động từ
UK/spʌnd͡ʒ/US/spʌnd͡ʒ/
Nghĩa: Vớt bọt biển.
sponger Danh từ
US/ˈspʌnd͡ʒɚ/
Nghĩa: Người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển.
sponging Danh từ
US/ˈspənd.ʒiɳ/
Nghĩa: Sự vớt bọt biển.
Câu hỏi thường gặp
Vớt bọt biển tiếng Anh là gì?
"vớt bọt biển" trong tiếng Anh là sponge (nội động từ), sponger (danh từ), sponging (danh từ).