Vụt qua tiếng Anh là gì?
"vụt qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), flit (nội động từ).
shoot Động từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/ giọng người thật
Nghĩa: Vụt qua, vọt tới, chạy qua.
- flash shoots across skyánh chớp loé ngang bầu trời
flit Nội động từ
UK/flɪt/US/flɪt/ giọng máy
Nghĩa: Đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua.
- memories flit through mindnhững ký ức vụt qua trong trí óc
Câu hỏi thường gặp
Vụt qua tiếng Anh là gì?
"vụt qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), flit (nội động từ).