TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vụt qua tiếng Anh là gì?

"vụt qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), flit (nội động từ).

shoot Động từ

UK/ʃuːt/US/ʃut/ giọng người thật

Nghĩa: Vụt qua, vọt tới, chạy qua.

  • flash shoots across skyánh chớp loé ngang bầu trời

Xem đầy đủ từ "shoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flit Nội động từ

UK/flɪt/US/flɪt/ giọng máy

Nghĩa: Đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua.

  • memories flit through mindnhững ký ức vụt qua trong trí óc

Xem đầy đủ từ "flit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vụt qua tiếng Anh là gì?

"vụt qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), flit (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "shoot": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.