Vi khuẩn tiếng Anh là gì?
"vi khuẩn" trong tiếng Anh là bacterium (danh từ), microbe (danh từ), microorganism (danh từ).
bacterium Danh từ
UK/bækˈtɪəɹ.ɪəm/US/bækˈtɪəɹ.ɪəm/
Nghĩa: Vi khuẩn.
- Hand washing is one way to control bacteria.Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
microbe Danh từ
UK/ˈmaɪkɹəʊb/US/ˈmaɪkɹoʊb/
Nghĩa: Vi trùng, vi khuẩn.
microorganism Danh từ
UK/ˌmaɪ.kɹəʊˈɔː.ɡəˌnɪz.m̩/US/ˌmaɪ.kɹoʊˈɔɹ.ɡəˌnɪz.m̩/
Nghĩa: vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật
bacteria Danh từ
UK/bakˈtɪə̯.ri.ə/US/bækˈtɪɹ.i.ə/
Nghĩa: Vi khuẩn.
- Hand washing is one way to control bacteria.Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
bacterial Tính từ
UK/bækˈtɪəɹiəl/US/bækˈtɪɹ.i.əl/
Nghĩa: Vi khuẩn; do vi khuẩn.
microbial Tính từ
UK/maɪˈkɹəʊ.bi.əl/US/maɪˈkɹoʊ.bi.əl/
Nghĩa: Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.
microbian Tính từ
Nghĩa: Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.
microbic Tính từ
Nghĩa: Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.
germ Danh từ
UK/d͡ʒɜːm/US/d͡ʒɝm/
Nghĩa: vi khuẩn, vi trùng
Câu hỏi thường gặp
Vi khuẩn tiếng Anh là gì?
"vi khuẩn" trong tiếng Anh là bacterium (danh từ), microbe (danh từ), microorganism (danh từ).