TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vi khuẩn tiếng Anh là gì?

"vi khuẩn" trong tiếng Anh là bacterium (danh từ), microbe (danh từ), microorganism (danh từ).

bacterium Danh từ

UK/bækˈtɪəɹ.ɪəm/US/bækˈtɪəɹ.ɪəm/

Nghĩa: Vi khuẩn.

  • Hand washing is one way to control bacteria.Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "bacterium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

microbe Danh từ

UK/ˈmaɪkɹəʊb/US/ˈmaɪkɹoʊb/

Nghĩa: Vi trùng, vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "microbe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

microorganism Danh từ

UK/ˌmaɪ.kɹəʊˈɔː.ɡəˌnɪz.m̩/US/ˌmaɪ.kɹoʊˈɔɹ.ɡəˌnɪz.m̩/

Nghĩa: vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật

Xem đầy đủ từ "microorganism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bacteria Danh từ

UK/bakˈtɪə̯.ri.ə/US/bækˈtɪɹ.i.ə/

Nghĩa: Vi khuẩn.

  • Hand washing is one way to control bacteria.Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "bacteria": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bacterial Tính từ

UK/bækˈtɪəɹiəl/US/bækˈtɪɹ.i.əl/

Nghĩa: Vi khuẩn; do vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "bacterial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

microbial Tính từ

UK/maɪˈkɹəʊ.bi.əl/US/maɪˈkɹoʊ.bi.əl/

Nghĩa: Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "microbial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

microbian Tính từ

Nghĩa: Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "microbian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

microbic Tính từ

Nghĩa: Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "microbic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

germ Danh từ

UK/d͡ʒɜːm/US/d͡ʒɝm/

Nghĩa: vi khuẩn, vi trùng

Xem đầy đủ từ "germ": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vi khuẩn tiếng Anh là gì?

"vi khuẩn" trong tiếng Anh là bacterium (danh từ), microbe (danh từ), microorganism (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.