Vi mạch tiếng Anh là gì?
"vi mạch" trong tiếng Anh là integrated circuit (danh từ), microchip (danh từ), chip (danh từ).
integrated circuit Danh từ
Nghĩa: Vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.
Xem đầy đủ từ "integrated circuit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
microchip Danh từ
US/ˈmaɪkɹoʊˌt͡ʃɪp/
Nghĩa: Mạch vi xử lý; vi mạch.
chip Danh từ
UK/t͡ʃɪp/US/t͡ʃɪp/
Nghĩa: vi mạch, mạch tích hợp, vi mạch tích hợp
Câu hỏi thường gặp
Vi mạch tiếng Anh là gì?
"vi mạch" trong tiếng Anh là integrated circuit (danh từ), microchip (danh từ), chip (danh từ).