TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vi mạch tiếng Anh là gì?

"vi mạch" trong tiếng Anh là integrated circuit (danh từ), microchip (danh từ), chip (danh từ).

integrated circuit Danh từ

Nghĩa: Vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.

Xem đầy đủ từ "integrated circuit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

microchip Danh từ

US/ˈmaɪkɹoʊˌt͡ʃɪp/

Nghĩa: Mạch vi xử lý; vi mạch.

Xem đầy đủ từ "microchip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chip Danh từ

UK/t͡ʃɪp/US/t͡ʃɪp/

Nghĩa: vi mạch, mạch tích hợp, vi mạch tích hợp

Xem đầy đủ từ "chip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vi mạch tiếng Anh là gì?

"vi mạch" trong tiếng Anh là integrated circuit (danh từ), microchip (danh từ), chip (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.