TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vinh quang tiếng Anh là gì?

"vinh quang" trong tiếng Anh là glorious (tính từ), illustrious (tính từ), glory (danh từ).

glorious Tính từ

UK/ˈɡlɔː.ɹi.əs/US/ˈɡloɹ.i.əs/ giọng người thật

Nghĩa: Vinh quang, vẻ vang, vinh dự.

  • a glorious victorychiến thắng vẻ vang

Xem đầy đủ từ "glorious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illustrious Tính từ

UK/ɪˈlʌs.tɹɪ.əs/US/ɪˈlʌs.tɹi.əs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ

  • an illustrious victorymột chiến thắng lừng lẫy

Xem đầy đủ từ "illustrious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glory Danh từ

UK/ˈɡlɔː.ɹi/US/ˈɡloɹ.i/ giọng người thật

Nghĩa: vinh quang

Xem đầy đủ từ "glory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gloriously Phó từ

US/ˈɡlɔr.i.əs.li/ giọng người thật

Nghĩa: Vinh quang, vẻ vang.

Xem đầy đủ từ "gloriously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vinh quang tiếng Anh là gì?

"vinh quang" trong tiếng Anh là glorious (tính từ), illustrious (tính từ), glory (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "glorious": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "glory": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "gloriously": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.