TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glory

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡlɔː.ɹi/ US/ˈɡloɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

glory nghĩa là danh tiếng, thanh danh, vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ.

Nghĩa của glory

Danh từ

  1. Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, vẻ vang, vinh dự, vinh hiển, vinh thăng.
  2. Vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy.
  3. Hạnh phúc ở thiên đường, cảnh tiên.
    • to go to glory(đùa cợt) lên thiên đường, về chầu trời, về nơi tiên cảnh
    • to send to glory(đùa cợt) cho lên thiên đường, cho về chầu trời, cho về nơi tiên cảnh
  4. Vầng hào quang (quanh đầu các thánh).
  5. Thời kỳ hưng thịnh, thời kỳ vinh hiển.
    • to be in one's glorytrong thời kỳ vinh hiển

Nội động từ

  1. Tự hào, hãnh diện.
    • to glory in somethinglấy làm hãnh diện về cái gì, tự hào về cái gì

Dạng từ của glory

Số nhiềuglories
Ngôi thứ ba số ítglories
Hiện tại phân từ (-ing)glorying
Quá khứ phân từgloried
Quá khứgloried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glory

Đồng nghĩa

Họ từ của glory

Cụm từ, thành ngữ với glory

  • glory!; glory be! — (Thông tục) Khoái quá!.

Câu hỏi thường gặp

glory nghĩa là gì?

glory (danh từ, nội động từ) nghĩa là danh tiếng, thanh danh, vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ.

glory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glory: giọng Anh (UK) /ˈɡlɔː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡloɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.