glory
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡlɔː.ɹi/
US/ˈɡloɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
glory nghĩa là danh tiếng, thanh danh, vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ.
Nghĩa của glory
Danh từ
- Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, vẻ vang, vinh dự, vinh hiển, vinh thăng.
- Vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy.
- Hạnh phúc ở thiên đường, cảnh tiên.
- to go to glory(đùa cợt) lên thiên đường, về chầu trời, về nơi tiên cảnh
- to send to glory(đùa cợt) cho lên thiên đường, cho về chầu trời, cho về nơi tiên cảnh
- Vầng hào quang (quanh đầu các thánh).
- Thời kỳ hưng thịnh, thời kỳ vinh hiển.
- to be in one's glorytrong thời kỳ vinh hiển
Nội động từ
- Tự hào, hãnh diện.
- to glory in somethinglấy làm hãnh diện về cái gì, tự hào về cái gì
Dạng từ của glory
| Số nhiều | glories |
| Ngôi thứ ba số ít | glories |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glorying |
| Quá khứ phân từ | gloried |
| Quá khứ | gloried |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glory
Đồng nghĩa
Họ từ của glory
Cụm từ, thành ngữ với glory
- glory!; glory be! — (Thông tục) Khoái quá!.
Câu hỏi thường gặp
glory nghĩa là gì?
glory (danh từ, nội động từ) nghĩa là danh tiếng, thanh danh, vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ.
glory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glory: giọng Anh (UK) /ˈɡlɔː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡloɹ.i/.