Xà bông tiếng Anh là gì?
"xà bông" trong tiếng Anh là washing-powder (danh từ), soap (danh từ), shampoo (danh từ).
washing-powder Danh từ
US/ˈwɔ.ʃiɳ.ˈpɑʊ.dɜː/
Nghĩa: bột giặt, xà bông
soap Danh từ
UK/səʊp/US/soʊp/
Nghĩa: xà phòng, xà bông
shampoo Danh từ
UK/ʃæmˈpuː/US/ʃæmˈpuː/
Nghĩa: dầu gội đầu, xà bông, dầu gội
Câu hỏi thường gặp
Xà bông tiếng Anh là gì?
"xà bông" trong tiếng Anh là washing-powder (danh từ), soap (danh từ), shampoo (danh từ).