TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xà bông tiếng Anh là gì?

"xà bông" trong tiếng Anh là washing-powder (danh từ), soap (danh từ), shampoo (danh từ).

washing-powder Danh từ

US/ˈwɔ.ʃiɳ.ˈpɑʊ.dɜː/

Nghĩa: bột giặt, xà bông

Xem đầy đủ từ "washing-powder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soap Danh từ

UK/səʊp/US/soʊp/

Nghĩa: xà phòng, xà bông

Xem đầy đủ từ "soap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shampoo Danh từ

UK/ʃæmˈpuː/US/ʃæmˈpuː/

Nghĩa: dầu gội đầu, xà bông, dầu gội

Xem đầy đủ từ "shampoo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xà bông tiếng Anh là gì?

"xà bông" trong tiếng Anh là washing-powder (danh từ), soap (danh từ), shampoo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.