TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soap

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊp/ US/soʊp/ giọng máy của trình duyệt

soap nghĩa là xà phòng, xát xà phòng, vò xà phòng, giặt bằng xà phòng.

Nghĩa của soap

Danh từ

  1. Xà phòng.

Động từ

  1. Xát xà phòng, vò xà phòng.
  2. Giặt bằng xà phòng.

Dạng từ của soap

Số nhiềusoaps
Ngôi thứ ba số ítsoaps
Hiện tại phân từ (-ing)soaping
Quá khứ phân từsoaped
Quá khứsoaped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soap

Đồng nghĩa

Họ từ của soap

Cụm từ, thành ngữ với soap

  • soap acacia — Keo lá me.
  • soap dish — Hộp đựng xà phòng.

Câu hỏi thường gặp

soap nghĩa là gì?

soap (danh từ, động từ) nghĩa là xà phòng, xát xà phòng, vò xà phòng, giặt bằng xà phòng.

soap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soap: giọng Anh (UK) /səʊp/, giọng Mỹ (US) /soʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.