soap
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊp/
US/soʊp/
giọng máy của trình duyệt
soap nghĩa là xà phòng, xát xà phòng, vò xà phòng, giặt bằng xà phòng.
Nghĩa của soap
Danh từ
- Xà phòng.
Động từ
- Xát xà phòng, vò xà phòng.
- Giặt bằng xà phòng.
Dạng từ của soap
| Số nhiều | soaps |
| Ngôi thứ ba số ít | soaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | soaping |
| Quá khứ phân từ | soaped |
| Quá khứ | soaped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soap
Đồng nghĩa
Họ từ của soap
Cụm từ, thành ngữ với soap
- soap acacia — Keo lá me.
- soap dish — Hộp đựng xà phòng.
Câu hỏi thường gặp
soap nghĩa là gì?
soap (danh từ, động từ) nghĩa là xà phòng, xát xà phòng, vò xà phòng, giặt bằng xà phòng.
soap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soap: giọng Anh (UK) /səʊp/, giọng Mỹ (US) /soʊp/.