TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xà lỏn tiếng Anh là gì?

"xà lỏn" trong tiếng Anh là sarong (danh từ), shorts.

sarong Danh từ

UK/səˈɹɒŋ/US/səˈɹɔŋ/

Nghĩa: Xà lỏn (váy quần của người Mã Lai...).

Xem đầy đủ từ "sarong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shorts

UK/ʃɔː(ɹ)ts/

Xem đầy đủ từ "shorts": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xà lỏn tiếng Anh là gì?

"xà lỏn" trong tiếng Anh là sarong (danh từ), shorts.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.