TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xào xạc tiếng Anh là gì?

"xào xạc" trong tiếng Anh là whisper (động từ), rustling (danh từ).

whisper Động từ

UK/ˈ(h)wɪspə/US/ˈ(h)wɪspɚ/

Nghĩa: Nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió).

Xem đầy đủ từ "whisper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rustling Danh từ

US/ˈrə.sliɳ/

Nghĩa: Sự xào xạc, sự sột soạt.

  • the rustling of dry leavessự xào xạc của lá khô

Xem đầy đủ từ "rustling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xào xạc tiếng Anh là gì?

"xào xạc" trong tiếng Anh là whisper (động từ), rustling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.