Xào xạc tiếng Anh là gì?
"xào xạc" trong tiếng Anh là whisper (động từ), rustling (danh từ).
whisper Động từ
UK/ˈ(h)wɪspə/US/ˈ(h)wɪspɚ/
Nghĩa: Nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió).
rustling Danh từ
US/ˈrə.sliɳ/
Nghĩa: Sự xào xạc, sự sột soạt.
- the rustling of dry leavessự xào xạc của lá khô
Câu hỏi thường gặp
Xào xạc tiếng Anh là gì?
"xào xạc" trong tiếng Anh là whisper (động từ), rustling (danh từ).