TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xác ướp tiếng Anh là gì?

"xác ướp" trong tiếng Anh là mummy (danh từ), anatomy (danh từ).

mummy Danh từ

UK/ˈmʌm.i/US/ˈmʌm.i/

Nghĩa: xác ướp

Xem đầy đủ từ "mummy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anatomy Danh từ

UK/əˈnætəmi/US/əˈnætəmi/

Nghĩa: Bộ xương; xác ướp (dùng để học).

Xem đầy đủ từ "anatomy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xác ướp tiếng Anh là gì?

"xác ướp" trong tiếng Anh là mummy (danh từ), anatomy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.