Xáo lộn tiếng Anh là gì?
"xáo lộn" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), shock (danh từ).
mess Ngoại động từ
UK/mɛs/US/mɛs/
Nghĩa: Làm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng.
- to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch
shock Danh từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: Sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức).
Câu hỏi thường gặp
Xáo lộn tiếng Anh là gì?
"xáo lộn" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), shock (danh từ).