TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xáo lộn tiếng Anh là gì?

"xáo lộn" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), shock (danh từ).

mess Ngoại động từ

UK/mɛs/US/mɛs/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng.

  • to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "mess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shock Danh từ

UK/ʃɒk/US/ʃɔk/

Nghĩa: Sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức).

Xem đầy đủ từ "shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xáo lộn tiếng Anh là gì?

"xáo lộn" trong tiếng Anh là mess (ngoại động từ), shock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.