TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xâm nhập trái phép tiếng Anh là gì?

"xâm nhập trái phép" trong tiếng Anh là hack (ngoại động từ), trespass (nội động từ).

hack Ngoại động từ

UK/hæk/US/hæk/ giọng máy

Nghĩa: Xâm nhập trái phép (máy tính, tài khoản).

Xem đầy đủ từ "hack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trespass Nội động từ

UK/ˈtɹɛspəs/US/ˈtɹɛspæs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm phạm, xâm lấn, xâm nhập trái phép.

  • to trespass on someone's land xâm phạm vào đất đai của ai
  • to trespass on (upon) someone's rights xâm phạm quyền lợi của ai

Xem đầy đủ từ "trespass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xâm nhập trái phép tiếng Anh là gì?

"xâm nhập trái phép" trong tiếng Anh là hack (ngoại động từ), trespass (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).